Bỏ qua, tới nội dung chính
Làm bài 2 phútLàm bài

Ca chuẩn CA-383-PT · dữ liệu 10/10/2026

Ca mổ nội trú 383.122.791đ

Cơ cấu chi phí

Giả định: một đợt điều trị có phẫu thuật; giường/ngày nằm trong giới hạn ngày; đồng chi trả 0% tại nơi điều trị được chọn; đã qua thời gian chờ. Đây là ca mô phỏng để tính, không phải hóa đơn của một người cụ thể.

Bộ D.0, 9 thẻ (bảng cơ chế, chưa có phí)

Bảng cơ chế: 9 thẻ bộ D.0, ca mổ 383.122.791đ, xếp theo số chi trả
Tiêu chíPrudentialPRUKhỏe Linh Hoạt · 500trHạn mức 500 triệu/nămDữ liệu đang hoàn thiệnAIASức khỏe Trọn đời · Nâng cao 350trHạn mức 350 triệu/nămDữ liệu đang hoàn thiệnSun LifeSống Chất 2.0 · Mây 500trHạn mức 500 triệu/nămDữ liệu đang hoàn thiệnCathay LifeCSSK · Bạch Kim 1,2 tỷHạn mức 1,2 tỷ/nămDữ liệu đang hoàn thiệnGeneraliBảo hiểm Sức khỏe Cá nhân 2025 · Tiêu chuẩn 350trHạn mức 350 triệu/nămDữ liệu đang hoàn thiệnChubb LifeChubb Care Plus · Đặc Biệt 500trHạn mức 500 triệu/nămDữ liệu đang hoàn thiệnHanwha LifeCSYT Toàn cầu · Ưu Việt 500trHạn mức 500 triệu/nămDữ liệu đang hoàn thiệnFWDCare 3.0 · Care500Hạn mức 500 triệu/nămDữ liệu đang hoàn thiệnDai-ichiCSSK Toàn cầu 24/7 · Phổ Thông 300tr/bệnhHạn mức 300 triệu/bệnhDữ liệu đang hoàn thiện
Hạn mức và thời hạn
Hạn mức · cơ sở500 triệu / năm350 triệu / năm500 triệu / năm1,2 tỷ / năm350 triệu / năm500 triệu / năm500 triệu / năm500 triệu / năm300 triệu / bệnh
Bảo vệ tới / tái tụcChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bố
Giới hạn phụ
Giường / ngàyChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bố
Trần 1 lần điều trị, không phẫu thuậtChưa công bốChưa công bốChưa công bố240 triệuChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bố
Trần 1 lần điều trị, có phẫu thuậtKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêng300 triệu240 triệu210 triệu200 triệuKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêng
Giới hạn phẫu thuậtKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêng50 triệu / lầnKhông có giới hạn riêng25 triệu / ca
Giới hạn nội trú khácKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêng50 triệu / năm25 triệu / lần20 triệu / năm/bệnh
Phí và đồng chi trả
Phí tham khảo / năm (30–34 tuổi)Chưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bố
Đồng chi trảChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bố
Nguồn
Nhãn kiểm chứngĐÃ KIỂM CHỨNGĐÃ KIỂM CHỨNGĐÃ KIỂM CHỨNGĐÃ KIỂM CHỨNGĐÃ KIỂM CHỨNGĐÃ KIỂM CHỨNGĐÃ KIỂM CHỨNGĐÃ KIỂM CHỨNGĐÃ KIỂM CHỨNG
Nguồn · ngày rà soátBảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026Bảng D.0 (file 07), tính từ văn bản chính thức của hãng · 10/10/2026
Dữ liệu đang hoàn thiện, thiếuphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờphí, đồng chi trả, câu chữ tái tục, thời gian chờ
Kết quả ca 383.122.791đ
Chi trả383.122.791đ350.000.000đ300.000.000đ240.000.000đ210.000.000đ200.000.000đ106.930.000đ100.950.466đ51.930.000đ
Tự chi0đ33.122.791đ83.122.791đ143.122.791đ173.122.791đ183.122.791đ276.192.791đ282.172.325đ331.192.791đ
Bị chặn bởiTrả đủ, không chạm giới hạn nàoHạn mức: 350 triệu/nămTrần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 300 triệuTrần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 240 triệuTrần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 210 triệuTrần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 200 triệuGiới hạn phẫu thuật 50 triệu/lần và giới hạn nội trú khác 50 triệu/nămGiới hạn nội trú khác 25 triệu/lầnGiới hạn phẫu thuật 25 triệu/ca và giới hạn nội trú khác 20 triệu/năm/bệnh

Bộ đối chiếu 09/10, 5 gói

5 gói đối chiếu tài liệu trên tên miền hãng, ca mổ 383.122.791đ, xếp theo số chi trả
Tiêu chíTechcom LifeInfinite Care (Chi phí y tế thực tế 2026) · Vàng 350trHạn mức 350 triệu/nămPrudentialPRUKhỏe Linh Hoạt · 200tr (Việt Nam)Hạn mức 200 triệu/nămBảo ViệtAn Vui Sống Khỏe+ · Vàng 250trHạn mức 250 triệu/nămManulifeSống Khỏe Mỗi Ngày 2024 – Phiên bản cải tiến · Titan 250trHạn mức 250 triệu/nămShinhan LifeChăm sóc Sức khỏe Toàn diện · Titan 250trHạn mức 250 triệu/năm
Hạn mức và thời hạn
Hạn mức · cơ sở350 triệu / năm200 triệu / năm250 triệu / năm250 triệu / năm250 triệu / năm
Bảo vệ tới / tái tụctái tục tối đa 9 lần hoặc tới 75 tuổitới 100 tuổitái tục tới 69 tuổitái tục tối đa 19 lần hoặc tới 75 tuổitái tục tới 75 tuổi
Giới hạn phụ
Giường / ngày1,5 triệu1,2 triệu1,2 triệu1,5 triệu1,5 triệu
Trần 1 lần điều trị, không phẫu thuật120 triệu100 triệu60 triệu100 triệu75 triệu
Trần 1 lần điều trị, có phẫu thuật240 triệuKhông có giới hạn riêng120 triệu100 triệu75 triệu
Giới hạn phẫu thuậtKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêng25 triệu / đợt (không tính PT ung thư)Không có giới hạn riêng
Giới hạn nội trú khácKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêngKhông có giới hạn riêng
Phí và đồng chi trả
Phí tham khảo / năm (30–34 tuổi)3.918.000đ3.254.000đ3.053.000đ2.710.000đ2.817.000đ
Đồng chi trả20% ở viện tư cho người dưới 5 tuổi và từ 60 tuổiViện tư: dưới 6 tuổi 20%; 6–75 tuổi chọn 0% hoặc 20%. Viện công: cộng thêm 100% hạn mức0–4 tuổi: 20%; từ 5 tuổi chọn 0% hoặc 20% (phí tham khảo ứng với 0%)30 ngày–4 tuổi: 20%; từ 5 tuổi: 0%Nội trú: 0%
Nguồn
Nhãn kiểm chứngĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10)ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10)ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10)ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10)ĐÃ KIỂM CHỨNG, nguồn chính thức (09–10/10)
Nguồn · ngày rà soátCV 1317/QLBH-NT 10/06/2026 · tài liệu do trang chính thức của hãng dẫn · 10/10/2026CV 2266/QLBH-NT 09/09/2026 · tài liệu trên tên miền hãng · 10/10/2026CV 20336/BTC-QLBH 29/12/2025 · quy tắc tóm tắt, biểu phí trên tên miền hãng · 10/10/2026CV 11444/BTC-QLBH 23/10/2024 · tài liệu trên tên miền hãng · 10/10/2026CV 9173/BTC-QLBH 25/06/2025 · brochure, quy tắc điều khoản trên tên miền hãng · 10/10/2026
Dữ liệu đang hoàn thiện, thiếuĐủ 5 trườngĐủ 5 trườngĐủ 5 trườngĐủ 5 trườngĐủ 5 trường
Kết quả ca 383.122.791đ
Chi trả240.000.000đ200.000.000đ120.000.000đ100.000.000đ75.000.000đ
Tự chi143.122.791đ183.122.791đ263.122.791đ283.122.791đ308.122.791đ
Bị chặn bởiTrần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 240 triệuHạn mức: 200 triệu/nămTrần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 120 triệuTrần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 100 triệuTrần 1 lần điều trị có phẫu thuật: 75 triệu

Thứ tự là thứ tự số trả trong một ca giả định, không phải xếp hạng. Chưa có câu chữ tái tục và thời gian chờ cho các gói này. Đã kiểm chứng theo giả định ca chuẩn.

Cách tính ca chuẩn · Tự chọn gói để so sánh